Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang krona Iceland, TWD sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

isk currency flag ISK

NT$1.000 TWD = kr4.01382 ISK

13:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD4.01382 ISK
5 TWD20.06910 ISK
10 TWD40.13820 ISK
20 TWD80.27640 ISK
50 TWD200.69100 ISK
100 TWD401.38200 ISK
250 TWD1,003.45500 ISK
500 TWD2,006.91000 ISK
1000 TWD4,013.82000 ISK
2000 TWD8,027.64000 ISK
5000 TWD20,069.10000 ISK
10000 TWD40,138.20000 ISK

krona Icelandchuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.24914 ISK
5 TWD1.24570 ISK
10 TWD2.49139 ISK
20 TWD4.98278 ISK
50 TWD12.45696 ISK
100 TWD24.91392 ISK
250 TWD62.28481 ISK
500 TWD124.56961 ISK
1000 TWD249.13922 ISK
2000 TWD498.27845 ISK
5000 TWD1,245.69612 ISK
10000 TWD2,491.39224 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang krona Iceland, TWD sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.