Trang chủ>Peso Mexico sang nhân dân tệ, MXN sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Mexico chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MXN sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mxn currency flagMXN

đổi lấy

cny currency flag CNY

Mex$1.000 MXN = ¥0.38218 CNY

20:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Mexicochuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN0.38218 CNY
5 MXN1.91090 CNY
10 MXN3.82180 CNY
20 MXN7.64360 CNY
50 MXN19.10900 CNY
100 MXN38.21800 CNY
250 MXN95.54500 CNY
500 MXN191.09000 CNY
1000 MXN382.18000 CNY
2000 MXN764.36000 CNY
5000 MXN1,910.90000 CNY
10000 MXN3,821.80000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN2.61657 CNY
5 MXN13.08284 CNY
10 MXN26.16568 CNY
20 MXN52.33136 CNY
50 MXN130.82841 CNY
100 MXN261.65681 CNY
250 MXN654.14203 CNY
500 MXN1,308.28405 CNY
1000 MXN2,616.56811 CNY
2000 MXN5,233.13622 CNY
5000 MXN13,082.84055 CNY
10000 MXN26,165.68109 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Mexico sang nhân dân tệ, MXN sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.