1000 Peso Mexico chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MXN sang GIP theo tỷ giá thực tế
Mex$1.000 MXN = £0.03969 GIP
18:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Mexicochuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 0.03969 GIP |
5 MXN | 0.19845 GIP |
10 MXN | 0.39690 GIP |
20 MXN | 0.79380 GIP |
50 MXN | 1.98450 GIP |
100 MXN | 3.96900 GIP |
250 MXN | 9.92250 GIP |
500 MXN | 19.84500 GIP |
1000 MXN | 39.69000 GIP |
2000 MXN | 79.38000 GIP |
5000 MXN | 198.45000 GIP |
10000 MXN | 396.90000 GIP |
Bảng Gibraltarchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 25.19526 GIP |
5 MXN | 125.97632 GIP |
10 MXN | 251.95263 GIP |
20 MXN | 503.90527 GIP |
50 MXN | 1,259.76316 GIP |
100 MXN | 2,519.52633 GIP |
250 MXN | 6,298.81582 GIP |
500 MXN | 12,597.63165 GIP |
1000 MXN | 25,195.26329 GIP |
2000 MXN | 50,390.52658 GIP |
5000 MXN | 125,976.31645 GIP |
10000 MXN | 251,952.63291 GIP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng lebanon chuộc lại GBP
dinar Tunisia chuộc lại Đô la Bahamas
Peso Chilê chuộc lại đồng dinar Serbia
Rial Oman chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Rupiah Indonesia chuộc lại peso Philippine
Forint Hungary chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
đô la Hồng Kông chuộc lại Balboa Panama
Rupee Sri Lanka chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đô la Fiji
Lev Bungari chuộc lại Đô la Bermuda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.