Trang chủ>Metical Mozambique sang Kuna Croatia, MZN sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

hrk currency flag HRK

MT1.000 MZN = kn0.10102 HRK

09:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.10102 HRK
5 MZN0.50510 HRK
10 MZN1.01020 HRK
20 MZN2.02040 HRK
50 MZN5.05100 HRK
100 MZN10.10200 HRK
250 MZN25.25500 HRK
500 MZN50.51000 HRK
1000 MZN101.02000 HRK
2000 MZN202.04000 HRK
5000 MZN505.10000 HRK
10000 MZN1,010.20000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN9.89903 HRK
5 MZN49.49515 HRK
10 MZN98.99030 HRK
20 MZN197.98060 HRK
50 MZN494.95149 HRK
100 MZN989.90299 HRK
250 MZN2,474.75747 HRK
500 MZN4,949.51495 HRK
1000 MZN9,899.02990 HRK
2000 MZN19,798.05979 HRK
5000 MZN49,495.14948 HRK
10000 MZN98,990.29895 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang Kuna Croatia, MZN sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.