1000 Metical Mozambique chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MZN sang KYD theo tỷ giá thực tế
MT1.000 MZN = $0.01285 KYD
11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Metical Mozambiquechuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MZN | 0.01285 KYD |
5 MZN | 0.06425 KYD |
10 MZN | 0.12850 KYD |
20 MZN | 0.25700 KYD |
50 MZN | 0.64250 KYD |
100 MZN | 1.28500 KYD |
250 MZN | 3.21250 KYD |
500 MZN | 6.42500 KYD |
1000 MZN | 12.85000 KYD |
2000 MZN | 25.70000 KYD |
5000 MZN | 64.25000 KYD |
10000 MZN | 128.50000 KYD |
Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MZN | 77.82101 KYD |
5 MZN | 389.10506 KYD |
10 MZN | 778.21012 KYD |
20 MZN | 1,556.42023 KYD |
50 MZN | 3,891.05058 KYD |
100 MZN | 7,782.10117 KYD |
250 MZN | 19,455.25292 KYD |
500 MZN | 38,910.50584 KYD |
1000 MZN | 77,821.01167 KYD |
2000 MZN | 155,642.02335 KYD |
5000 MZN | 389,105.05837 KYD |
10000 MZN | 778,210.11673 KYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Riel Campuchia
Dinar Bahrain chuộc lại Dinar Kuwait
Lempira Honduras chuộc lại Đô la Fiji
Manat Turkmenistan chuộc lại Real Brazil
Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Đồng franc Djibouti chuộc lại bảng Guernsey
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Đô la Singapore
Shilling Uganda chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Manat của Azerbaijan chuộc lại Franc Comorian
Lilangeni Swaziland chuộc lại đô la
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.