Trang chủ>Shilling Tanzania sang Đô la Quần đảo Cayman, TZS sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

kyd currency flag KYD

tzs1.000 TZS = $0.00033 KYD

09:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.00033 KYD
5 TZS0.00165 KYD
10 TZS0.00330 KYD
20 TZS0.00660 KYD
50 TZS0.01650 KYD
100 TZS0.03300 KYD
250 TZS0.08250 KYD
500 TZS0.16500 KYD
1000 TZS0.33000 KYD
2000 TZS0.66000 KYD
5000 TZS1.65000 KYD
10000 TZS3.30000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS3,030.30303 KYD
5 TZS15,151.51515 KYD
10 TZS30,303.03030 KYD
20 TZS60,606.06061 KYD
50 TZS151,515.15152 KYD
100 TZS303,030.30303 KYD
250 TZS757,575.75758 KYD
500 TZS1,515,151.51515 KYD
1000 TZS3,030,303.03030 KYD
2000 TZS6,060,606.06061 KYD
5000 TZS15,151,515.15152 KYD
10000 TZS30,303,030.30303 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Đô la Quần đảo Cayman, TZS sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.