Trang chủ>Metical Mozambique sang Rupee Nepal, MZN sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang NPR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

npr currency flag NPR

MT1.000 MZN = ₨2.21096 NPR

09:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN2.21096 NPR
5 MZN11.05480 NPR
10 MZN22.10960 NPR
20 MZN44.21920 NPR
50 MZN110.54800 NPR
100 MZN221.09600 NPR
250 MZN552.74000 NPR
500 MZN1,105.48000 NPR
1000 MZN2,210.96000 NPR
2000 MZN4,421.92000 NPR
5000 MZN11,054.80000 NPR
10000 MZN22,109.60000 NPR

Rupee Nepalchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.45229 NPR
5 MZN2.26146 NPR
10 MZN4.52292 NPR
20 MZN9.04584 NPR
50 MZN22.61461 NPR
100 MZN45.22922 NPR
250 MZN113.07305 NPR
500 MZN226.14611 NPR
1000 MZN452.29222 NPR
2000 MZN904.58443 NPR
5000 MZN2,261.46108 NPR
10000 MZN4,522.92217 NPR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang Rupee Nepal, MZN sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.