Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang Birr Ethiopia, KZT sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang ETB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

etb currency flag ETB

₸1.000 KZT = Br0.26284 ETB

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.26284 ETB
5 KZT1.31420 ETB
10 KZT2.62840 ETB
20 KZT5.25680 ETB
50 KZT13.14200 ETB
100 KZT26.28400 ETB
250 KZT65.71000 ETB
500 KZT131.42000 ETB
1000 KZT262.84000 ETB
2000 KZT525.68000 ETB
5000 KZT1,314.20000 ETB
10000 KZT2,628.40000 ETB

Birr Ethiopiachuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT3.80460 ETB
5 KZT19.02298 ETB
10 KZT38.04596 ETB
20 KZT76.09192 ETB
50 KZT190.22980 ETB
100 KZT380.45960 ETB
250 KZT951.14899 ETB
500 KZT1,902.29798 ETB
1000 KZT3,804.59595 ETB
2000 KZT7,609.19190 ETB
5000 KZT19,022.97976 ETB
10000 KZT38,045.95952 ETB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang Birr Ethiopia, KZT sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.