Trang chủ>Forint Hungary sang Georgia Lari, HUF sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Forint Hungary chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HUF sang GEL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

huf currency flagHUF

đổi lấy

gel currency flag GEL

Ft1.000 HUF = ₾0.00795 GEL

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Forint Hungarychuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF0.00795 GEL
5 HUF0.03975 GEL
10 HUF0.07950 GEL
20 HUF0.15900 GEL
50 HUF0.39750 GEL
100 HUF0.79500 GEL
250 HUF1.98750 GEL
500 HUF3.97500 GEL
1000 HUF7.95000 GEL
2000 HUF15.90000 GEL
5000 HUF39.75000 GEL
10000 HUF79.50000 GEL

Georgia Larichuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF125.78616 GEL
5 HUF628.93082 GEL
10 HUF1,257.86164 GEL
20 HUF2,515.72327 GEL
50 HUF6,289.30818 GEL
100 HUF12,578.61635 GEL
250 HUF31,446.54088 GEL
500 HUF62,893.08176 GEL
1000 HUF125,786.16352 GEL
2000 HUF251,572.32704 GEL
5000 HUF628,930.81761 GEL
10000 HUF1,257,861.63522 GEL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Forint Hungary sang Georgia Lari, HUF sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.