Trang chủ>Đồng franc Djibouti sang Franc Thái Bình Dương, DJF sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DJF sang XPF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

djf currency flagDJF

đổi lấy

xpf currency flag XPF

Fdj1.000 DJF = ₣0.57483 XPF

00:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Djiboutichuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF0.57483 XPF
5 DJF2.87415 XPF
10 DJF5.74830 XPF
20 DJF11.49660 XPF
50 DJF28.74150 XPF
100 DJF57.48300 XPF
250 DJF143.70750 XPF
500 DJF287.41500 XPF
1000 DJF574.83000 XPF
2000 DJF1,149.66000 XPF
5000 DJF2,874.15000 XPF
10000 DJF5,748.30000 XPF

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF1.73964 XPF
5 DJF8.69822 XPF
10 DJF17.39645 XPF
20 DJF34.79290 XPF
50 DJF86.98224 XPF
100 DJF173.96448 XPF
250 DJF434.91119 XPF
500 DJF869.82238 XPF
1000 DJF1,739.64476 XPF
2000 DJF3,479.28953 XPF
5000 DJF8,698.22382 XPF
10000 DJF17,396.44765 XPF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Djibouti sang Franc Thái Bình Dương, DJF sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.