1000 som kirgyzstan chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KGS sang CHF theo tỷ giá thực tế
Лв1.000 KGS = SFr.0.00917 CHF
19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
som kirgyzstanchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KGS | 0.00917 CHF |
5 KGS | 0.04585 CHF |
10 KGS | 0.09170 CHF |
20 KGS | 0.18340 CHF |
50 KGS | 0.45850 CHF |
100 KGS | 0.91700 CHF |
250 KGS | 2.29250 CHF |
500 KGS | 4.58500 CHF |
1000 KGS | 9.17000 CHF |
2000 KGS | 18.34000 CHF |
5000 KGS | 45.85000 CHF |
10000 KGS | 91.70000 CHF |
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KGS | 109.05125 CHF |
5 KGS | 545.25627 CHF |
10 KGS | 1,090.51254 CHF |
20 KGS | 2,181.02508 CHF |
50 KGS | 5,452.56270 CHF |
100 KGS | 10,905.12541 CHF |
250 KGS | 27,262.81352 CHF |
500 KGS | 54,525.62704 CHF |
1000 KGS | 109,051.25409 CHF |
2000 KGS | 218,102.50818 CHF |
5000 KGS | 545,256.27045 CHF |
10000 KGS | 1,090,512.54089 CHF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
escudo cape verde chuộc lại đồng dinar Serbia
Kuna Croatia chuộc lại Đại tá Salvador
Đồng franc Rwanda chuộc lại đô la Barbados
Đô la Đài Loan mới chuộc lại taka bangladesh
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đồng franc Djibouti
Rial Qatar chuộc lại Guarani, Paraguay
Krona Thụy Điển chuộc lại Peso Chilê
Manat Turkmenistan chuộc lại Real Brazil
đô la jamaica chuộc lại Rial Oman
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại đồng dinar Serbia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.