Trang chủ>Đô la Namibia sang Đại tá Costa Rica, NAD sang CRC - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Namibia chuộc lại Đại tá Costa Rica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NAD sang CRC theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nad currency flagNAD

đổi lấy

crc currency flag CRC

$1.000 NAD = ₡28.44687 CRC

17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Namibiachuộc lạiĐại tá Costa RicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD28.44687 CRC
5 NAD142.23435 CRC
10 NAD284.46870 CRC
20 NAD568.93740 CRC
50 NAD1,422.34350 CRC
100 NAD2,844.68700 CRC
250 NAD7,111.71750 CRC
500 NAD14,223.43500 CRC
1000 NAD28,446.87000 CRC
2000 NAD56,893.74000 CRC
5000 NAD142,234.35000 CRC
10000 NAD284,468.70000 CRC

Đại tá Costa Ricachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD0.03515 CRC
5 NAD0.17577 CRC
10 NAD0.35153 CRC
20 NAD0.70307 CRC
50 NAD1.75766 CRC
100 NAD3.51533 CRC
250 NAD8.78831 CRC
500 NAD17.57663 CRC
1000 NAD35.15325 CRC
2000 NAD70.30650 CRC
5000 NAD175.76626 CRC
10000 NAD351.53252 CRC

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Namibia sang Đại tá Costa Rica, NAD sang CRC - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.