Trang chủ>Đô la Namibia sang Lempira Honduras, NAD sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Namibia chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NAD sang HNL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nad currency flagNAD

đổi lấy

hnl currency flag HNL

$1.000 NAD = L1.48285 HNL

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Namibiachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD1.48285 HNL
5 NAD7.41425 HNL
10 NAD14.82850 HNL
20 NAD29.65700 HNL
50 NAD74.14250 HNL
100 NAD148.28500 HNL
250 NAD370.71250 HNL
500 NAD741.42500 HNL
1000 NAD1,482.85000 HNL
2000 NAD2,965.70000 HNL
5000 NAD7,414.25000 HNL
10000 NAD14,828.50000 HNL

Lempira Honduraschuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD0.67438 HNL
5 NAD3.37189 HNL
10 NAD6.74377 HNL
20 NAD13.48754 HNL
50 NAD33.71885 HNL
100 NAD67.43770 HNL
250 NAD168.59426 HNL
500 NAD337.18852 HNL
1000 NAD674.37704 HNL
2000 NAD1,348.75409 HNL
5000 NAD3,371.88522 HNL
10000 NAD6,743.77044 HNL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Namibia sang Lempira Honduras, NAD sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.