Trang chủ>Đô la Namibia sang Shekel mới của Israel, NAD sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Namibia chuộc lại Shekel mới của Israel tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NAD sang ILS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nad currency flagNAD

đổi lấy

ils currency flag ILS

$1.000 NAD = ₪0.18772 ILS

17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Namibiachuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD0.18772 ILS
5 NAD0.93860 ILS
10 NAD1.87720 ILS
20 NAD3.75440 ILS
50 NAD9.38600 ILS
100 NAD18.77200 ILS
250 NAD46.93000 ILS
500 NAD93.86000 ILS
1000 NAD187.72000 ILS
2000 NAD375.44000 ILS
5000 NAD938.60000 ILS
10000 NAD1,877.20000 ILS

Shekel mới của Israelchuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD5.32708 ILS
5 NAD26.63541 ILS
10 NAD53.27083 ILS
20 NAD106.54166 ILS
50 NAD266.35414 ILS
100 NAD532.70829 ILS
250 NAD1,331.77072 ILS
500 NAD2,663.54144 ILS
1000 NAD5,327.08289 ILS
2000 NAD10,654.16578 ILS
5000 NAD26,635.41445 ILS
10000 NAD53,270.82889 ILS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Namibia sang Shekel mới của Israel, NAD sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.