Trang chủ>Đô la Namibia sang Peso Mexico, NAD sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Namibia chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NAD sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nad currency flagNAD

đổi lấy

mxn currency flag MXN

$1.000 NAD = Mex$1.05671 MXN

13:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Namibiachuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD1.05671 MXN
5 NAD5.28355 MXN
10 NAD10.56710 MXN
20 NAD21.13420 MXN
50 NAD52.83550 MXN
100 NAD105.67100 MXN
250 NAD264.17750 MXN
500 NAD528.35500 MXN
1000 NAD1,056.71000 MXN
2000 NAD2,113.42000 MXN
5000 NAD5,283.55000 MXN
10000 NAD10,567.10000 MXN

Peso Mexicochuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD0.94633 MXN
5 NAD4.73167 MXN
10 NAD9.46333 MXN
20 NAD18.92667 MXN
50 NAD47.31667 MXN
100 NAD94.63334 MXN
250 NAD236.58336 MXN
500 NAD473.16672 MXN
1000 NAD946.33343 MXN
2000 NAD1,892.66686 MXN
5000 NAD4,731.66716 MXN
10000 NAD9,463.33431 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Namibia sang Peso Mexico, NAD sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.