Trang chủ>Đô la Liberia sang Đô la Quần đảo Cayman, LRD sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

kyd currency flag KYD

L$1.000 LRD = $0.00408 KYD

18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.00408 KYD
5 LRD0.02040 KYD
10 LRD0.04080 KYD
20 LRD0.08160 KYD
50 LRD0.20400 KYD
100 LRD0.40800 KYD
250 LRD1.02000 KYD
500 LRD2.04000 KYD
1000 LRD4.08000 KYD
2000 LRD8.16000 KYD
5000 LRD20.40000 KYD
10000 LRD40.80000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD245.09804 KYD
5 LRD1,225.49020 KYD
10 LRD2,450.98039 KYD
20 LRD4,901.96078 KYD
50 LRD12,254.90196 KYD
100 LRD24,509.80392 KYD
250 LRD61,274.50980 KYD
500 LRD122,549.01961 KYD
1000 LRD245,098.03922 KYD
2000 LRD490,196.07843 KYD
5000 LRD1,225,490.19608 KYD
10000 LRD2,450,980.39216 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang Đô la Quần đảo Cayman, LRD sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.