1000 Peso Chilê chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CLP sang PEN theo tỷ giá thực tế
$1.000 CLP = S/.0.00365 PEN
02:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Chilêchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CLP | 0.00365 PEN |
5 CLP | 0.01825 PEN |
10 CLP | 0.03650 PEN |
20 CLP | 0.07300 PEN |
50 CLP | 0.18250 PEN |
100 CLP | 0.36500 PEN |
250 CLP | 0.91250 PEN |
500 CLP | 1.82500 PEN |
1000 CLP | 3.65000 PEN |
2000 CLP | 7.30000 PEN |
5000 CLP | 18.25000 PEN |
10000 CLP | 36.50000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiPeso ChilêBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CLP | 273.97260 PEN |
5 CLP | 1,369.86301 PEN |
10 CLP | 2,739.72603 PEN |
20 CLP | 5,479.45205 PEN |
50 CLP | 13,698.63014 PEN |
100 CLP | 27,397.26027 PEN |
250 CLP | 68,493.15068 PEN |
500 CLP | 136,986.30137 PEN |
1000 CLP | 273,972.60274 PEN |
2000 CLP | 547,945.20548 PEN |
5000 CLP | 1,369,863.01370 PEN |
10000 CLP | 2,739,726.02740 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rand Nam Phi chuộc lại Đô la Belize
Lôi Rumani chuộc lại Rial Qatar
Baht Thái chuộc lại dirham Ma-rốc
Koruna Séc chuộc lại bảng thánh helena
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Đô la Singapore
đô la Hồng Kông chuộc lại Vatu Vanuatu
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại EUR
Leu Moldova chuộc lại Real Brazil
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đô la Suriname
Franc Guinea chuộc lại Đô la Guyana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.