Trang chủ>Koruna Séc sang đồng rupee Mauritius, CZK sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Koruna Séc chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CZK sang MUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

czk currency flagCZK

đổi lấy

mur currency flag MUR

Kč1.000 CZK = ₨2.19330 MUR

18:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Koruna Sécchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK2.19330 MUR
5 CZK10.96650 MUR
10 CZK21.93300 MUR
20 CZK43.86600 MUR
50 CZK109.66500 MUR
100 CZK219.33000 MUR
250 CZK548.32500 MUR
500 CZK1,096.65000 MUR
1000 CZK2,193.30000 MUR
2000 CZK4,386.60000 MUR
5000 CZK10,966.50000 MUR
10000 CZK21,933.00000 MUR

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK0.45593 MUR
5 CZK2.27967 MUR
10 CZK4.55934 MUR
20 CZK9.11868 MUR
50 CZK22.79670 MUR
100 CZK45.59340 MUR
250 CZK113.98350 MUR
500 CZK227.96699 MUR
1000 CZK455.93398 MUR
2000 CZK911.86796 MUR
5000 CZK2,279.66990 MUR
10000 CZK4,559.33981 MUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Koruna Séc sang đồng rupee Mauritius, CZK sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.