1000 Đô la Namibia chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NAD sang TND theo tỷ giá thực tế
$1.000 NAD = DT0.16432 TND
13:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Namibiachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 0.16432 TND |
5 NAD | 0.82160 TND |
10 NAD | 1.64320 TND |
20 NAD | 3.28640 TND |
50 NAD | 8.21600 TND |
100 NAD | 16.43200 TND |
250 NAD | 41.08000 TND |
500 NAD | 82.16000 TND |
1000 NAD | 164.32000 TND |
2000 NAD | 328.64000 TND |
5000 NAD | 821.60000 TND |
10000 NAD | 1,643.20000 TND |
dinar Tunisiachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 6.08569 TND |
5 NAD | 30.42843 TND |
10 NAD | 60.85686 TND |
20 NAD | 121.71373 TND |
50 NAD | 304.28432 TND |
100 NAD | 608.56865 TND |
250 NAD | 1,521.42162 TND |
500 NAD | 3,042.84323 TND |
1000 NAD | 6,085.68647 TND |
2000 NAD | 12,171.37293 TND |
5000 NAD | 30,428.43233 TND |
10000 NAD | 60,856.86465 TND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng Guernsey chuộc lại bảng Guernsey
peso Philippine chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Kwanza Angola chuộc lại Kina Papua New Guinea
goude Haiti chuộc lại Sierra Leone Leone
Baht Thái chuộc lại Som Uzbekistan
ZMW chuộc lại Đô la Namibia
Florin Aruba chuộc lại Rupee Nepal
đồng dinar Serbia chuộc lại đồng rand Nam Phi
bảng lebanon chuộc lại Đô la Bermuda
đồng rúp của Nga chuộc lại Manat của Azerbaijan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.