Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang Leu Moldova, NGN sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

mdl currency flag MDL

₦1.000 NGN = L0.01091 MDL

00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.01091 MDL
5 NGN0.05455 MDL
10 NGN0.10910 MDL
20 NGN0.21820 MDL
50 NGN0.54550 MDL
100 NGN1.09100 MDL
250 NGN2.72750 MDL
500 NGN5.45500 MDL
1000 NGN10.91000 MDL
2000 NGN21.82000 MDL
5000 NGN54.55000 MDL
10000 NGN109.10000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN91.65903 MDL
5 NGN458.29514 MDL
10 NGN916.59028 MDL
20 NGN1,833.18057 MDL
50 NGN4,582.95142 MDL
100 NGN9,165.90284 MDL
250 NGN22,914.75710 MDL
500 NGN45,829.51421 MDL
1000 NGN91,659.02841 MDL
2000 NGN183,318.05683 MDL
5000 NGN458,295.14207 MDL
10000 NGN916,590.28414 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang Leu Moldova, NGN sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.