1000 Córdoba, Nicaragua chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NIO sang LRD theo tỷ giá thực tế
C$1.000 NIO = L$5.46046 LRD
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Córdoba, Nicaraguachuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 5.46046 LRD |
5 NIO | 27.30230 LRD |
10 NIO | 54.60460 LRD |
20 NIO | 109.20920 LRD |
50 NIO | 273.02300 LRD |
100 NIO | 546.04600 LRD |
250 NIO | 1,365.11500 LRD |
500 NIO | 2,730.23000 LRD |
1000 NIO | 5,460.46000 LRD |
2000 NIO | 10,920.92000 LRD |
5000 NIO | 27,302.30000 LRD |
10000 NIO | 54,604.60000 LRD |
Đô la Liberiachuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 0.18313 LRD |
5 NIO | 0.91567 LRD |
10 NIO | 1.83135 LRD |
20 NIO | 3.66270 LRD |
50 NIO | 9.15674 LRD |
100 NIO | 18.31348 LRD |
250 NIO | 45.78369 LRD |
500 NIO | 91.56738 LRD |
1000 NIO | 183.13475 LRD |
2000 NIO | 366.26951 LRD |
5000 NIO | 915.67377 LRD |
10000 NIO | 1,831.34754 LRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Comorian chuộc lại escudo cape verde
bảng thánh helena chuộc lại Riel Campuchia
Birr Ethiopia chuộc lại nhân dân tệ
Ariary Madagascar chuộc lại Rupee Nepal
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Real Brazil
Kina Papua New Guinea chuộc lại bảng Guernsey
Shekel mới của Israel chuộc lại đô la New Zealand
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Đô la Namibia
Franc Guinea chuộc lại Koruna Séc
Som Uzbekistan chuộc lại Rupiah Indonesia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.