1000 Rupee Nepal chuộc lại Florin Aruba tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NPR sang AWG theo tỷ giá thực tế
₨1.000 NPR = ƒ0.01268 AWG
22:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Nepalchuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 0.01268 AWG |
5 NPR | 0.06340 AWG |
10 NPR | 0.12680 AWG |
20 NPR | 0.25360 AWG |
50 NPR | 0.63400 AWG |
100 NPR | 1.26800 AWG |
250 NPR | 3.17000 AWG |
500 NPR | 6.34000 AWG |
1000 NPR | 12.68000 AWG |
2000 NPR | 25.36000 AWG |
5000 NPR | 63.40000 AWG |
10000 NPR | 126.80000 AWG |
Florin Arubachuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 78.86435 AWG |
5 NPR | 394.32177 AWG |
10 NPR | 788.64353 AWG |
20 NPR | 1,577.28707 AWG |
50 NPR | 3,943.21767 AWG |
100 NPR | 7,886.43533 AWG |
250 NPR | 19,716.08833 AWG |
500 NPR | 39,432.17666 AWG |
1000 NPR | 78,864.35331 AWG |
2000 NPR | 157,728.70662 AWG |
5000 NPR | 394,321.76656 AWG |
10000 NPR | 788,643.53312 AWG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat Turkmenistan chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
bảng Guernsey chuộc lại Đồng Peso Colombia
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Peso Mexico
đồng Việt Nam chuộc lại kịch Armenia
đô la Barbados chuộc lại lesotho
Manat của Azerbaijan chuộc lại Đồng Peso Colombia
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Ariary Madagascar
Rupee Sri Lanka chuộc lại krona Iceland
Rial Qatar chuộc lại dinar Macedonia
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Guarani, Paraguay
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.