Trang chủ>Rupee Nepal sang Franc Guinea, NPR sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Nepal chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NPR sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

npr currency flagNPR

đổi lấy

gnf currency flag GNF

₨1.000 NPR = GFr61.39486 GNF

17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Nepalchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR61.39486 GNF
5 NPR306.97430 GNF
10 NPR613.94860 GNF
20 NPR1,227.89720 GNF
50 NPR3,069.74300 GNF
100 NPR6,139.48600 GNF
250 NPR15,348.71500 GNF
500 NPR30,697.43000 GNF
1000 NPR61,394.86000 GNF
2000 NPR122,789.72000 GNF
5000 NPR306,974.30000 GNF
10000 NPR613,948.60000 GNF

Franc Guineachuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR0.01629 GNF
5 NPR0.08144 GNF
10 NPR0.16288 GNF
20 NPR0.32576 GNF
50 NPR0.81440 GNF
100 NPR1.62880 GNF
250 NPR4.07200 GNF
500 NPR8.14400 GNF
1000 NPR16.28801 GNF
2000 NPR32.57602 GNF
5000 NPR81.44004 GNF
10000 NPR162.88008 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Nepal sang Franc Guinea, NPR sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.