Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang Đô la Guyana, SAR sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

gyd currency flag GYD

SR1.000 SAR = GY$55.73382 GYD

14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR55.73382 GYD
5 SAR278.66910 GYD
10 SAR557.33820 GYD
20 SAR1,114.67640 GYD
50 SAR2,786.69100 GYD
100 SAR5,573.38200 GYD
250 SAR13,933.45500 GYD
500 SAR27,866.91000 GYD
1000 SAR55,733.82000 GYD
2000 SAR111,467.64000 GYD
5000 SAR278,669.10000 GYD
10000 SAR557,338.20000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.01794 GYD
5 SAR0.08971 GYD
10 SAR0.17942 GYD
20 SAR0.35885 GYD
50 SAR0.89712 GYD
100 SAR1.79424 GYD
250 SAR4.48561 GYD
500 SAR8.97121 GYD
1000 SAR17.94243 GYD
2000 SAR35.88485 GYD
5000 SAR89.71214 GYD
10000 SAR179.42427 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang Đô la Guyana, SAR sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.