1000 Dinar Bahrain chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang LKR theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = Sr801.24677 LKR
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 801.24677 LKR |
5 BHD | 4,006.23385 LKR |
10 BHD | 8,012.46770 LKR |
20 BHD | 16,024.93540 LKR |
50 BHD | 40,062.33850 LKR |
100 BHD | 80,124.67700 LKR |
250 BHD | 200,311.69250 LKR |
500 BHD | 400,623.38500 LKR |
1000 BHD | 801,246.77000 LKR |
2000 BHD | 1,602,493.54000 LKR |
5000 BHD | 4,006,233.85000 LKR |
10000 BHD | 8,012,467.70000 LKR |
Rupee Sri Lankachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 0.00125 LKR |
5 BHD | 0.00624 LKR |
10 BHD | 0.01248 LKR |
20 BHD | 0.02496 LKR |
50 BHD | 0.06240 LKR |
100 BHD | 0.12481 LKR |
250 BHD | 0.31201 LKR |
500 BHD | 0.62403 LKR |
1000 BHD | 1.24805 LKR |
2000 BHD | 2.49611 LKR |
5000 BHD | 6.24027 LKR |
10000 BHD | 12.48055 LKR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Vatu Vanuatu chuộc lại nhân dân tệ
Jersey Pound chuộc lại Krone Na Uy
đô la Úc chuộc lại bảng thánh helena
Đô la Brunei chuộc lại Kyat Myanma
Rupiah Indonesia chuộc lại Kuna Croatia
escudo cape verde chuộc lại Shilling Uganda
Rupiah Indonesia chuộc lại đô la
đô la New Zealand chuộc lại Birr Ethiopia
Đô la Suriname chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
dinar Jordan chuộc lại Kwanza Angola
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.