1000 đô la New Zealand chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NZD sang HRK theo tỷ giá thực tế
$1.000 NZD = kn3.80149 HRK
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la New Zealandchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NZD | 3.80149 HRK |
5 NZD | 19.00745 HRK |
10 NZD | 38.01490 HRK |
20 NZD | 76.02980 HRK |
50 NZD | 190.07450 HRK |
100 NZD | 380.14900 HRK |
250 NZD | 950.37250 HRK |
500 NZD | 1,900.74500 HRK |
1000 NZD | 3,801.49000 HRK |
2000 NZD | 7,602.98000 HRK |
5000 NZD | 19,007.45000 HRK |
10000 NZD | 38,014.90000 HRK |
Kuna Croatiachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NZD | 0.26305 HRK |
5 NZD | 1.31527 HRK |
10 NZD | 2.63055 HRK |
20 NZD | 5.26109 HRK |
50 NZD | 13.15274 HRK |
100 NZD | 26.30547 HRK |
250 NZD | 65.76369 HRK |
500 NZD | 131.52737 HRK |
1000 NZD | 263.05475 HRK |
2000 NZD | 526.10950 HRK |
5000 NZD | 1,315.27375 HRK |
10000 NZD | 2,630.54750 HRK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Macedonia chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Franc Guinea chuộc lại đồng dinar Serbia
Đô la Guyana chuộc lại Rafia Maldives
Riel Campuchia chuộc lại Đô la Bermuda
Đô la Suriname chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Shilling Uganda chuộc lại đồng naira của Nigeria
bảng Guernsey chuộc lại Rafia Maldives
ZMW chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Đô la Brunei chuộc lại Zloty của Ba Lan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.