Trang chủ>đô la New Zealand sang đô la jamaica, NZD sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la New Zealand chuộc lại đô la jamaica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NZD sang JMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nzd currency flagNZD

đổi lấy

jmd currency flag JMD

$1.000 NZD = J$94.35637 JMD

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la New Zealandchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD94.35637 JMD
5 NZD471.78185 JMD
10 NZD943.56370 JMD
20 NZD1,887.12740 JMD
50 NZD4,717.81850 JMD
100 NZD9,435.63700 JMD
250 NZD23,589.09250 JMD
500 NZD47,178.18500 JMD
1000 NZD94,356.37000 JMD
2000 NZD188,712.74000 JMD
5000 NZD471,781.85000 JMD
10000 NZD943,563.70000 JMD

đô la jamaicachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD0.01060 JMD
5 NZD0.05299 JMD
10 NZD0.10598 JMD
20 NZD0.21196 JMD
50 NZD0.52991 JMD
100 NZD1.05981 JMD
250 NZD2.64953 JMD
500 NZD5.29906 JMD
1000 NZD10.59812 JMD
2000 NZD21.19624 JMD
5000 NZD52.99059 JMD
10000 NZD105.98119 JMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la New Zealand sang đô la jamaica, NZD sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.