Trang chủ>đô la jamaica sang đô la New Zealand, JMD sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la jamaica chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JMD sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jmd currency flagJMD

đổi lấy

nzd currency flag NZD

J$1.000 JMD = $0.01060 NZD

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la jamaicachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD0.01060 NZD
5 JMD0.05300 NZD
10 JMD0.10600 NZD
20 JMD0.21200 NZD
50 JMD0.53000 NZD
100 JMD1.06000 NZD
250 JMD2.65000 NZD
500 JMD5.30000 NZD
1000 JMD10.60000 NZD
2000 JMD21.20000 NZD
5000 JMD53.00000 NZD
10000 JMD106.00000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD94.33962 NZD
5 JMD471.69811 NZD
10 JMD943.39623 NZD
20 JMD1,886.79245 NZD
50 JMD4,716.98113 NZD
100 JMD9,433.96226 NZD
250 JMD23,584.90566 NZD
500 JMD47,169.81132 NZD
1000 JMD94,339.62264 NZD
2000 JMD188,679.24528 NZD
5000 JMD471,698.11321 NZD
10000 JMD943,396.22642 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la jamaica sang đô la New Zealand, JMD sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.