Trang chủ>đô la New Zealand sang Tala Samoa, NZD sang WST - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la New Zealand chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NZD sang WST theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nzd currency flagNZD

đổi lấy

wst currency flag WST

$1.000 NZD = WS$1.61622 WST

19:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la New Zealandchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD1.61622 WST
5 NZD8.08110 WST
10 NZD16.16220 WST
20 NZD32.32440 WST
50 NZD80.81100 WST
100 NZD161.62200 WST
250 NZD404.05500 WST
500 NZD808.11000 WST
1000 NZD1,616.22000 WST
2000 NZD3,232.44000 WST
5000 NZD8,081.10000 WST
10000 NZD16,162.20000 WST

Tala Samoachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD0.61873 WST
5 NZD3.09364 WST
10 NZD6.18728 WST
20 NZD12.37455 WST
50 NZD30.93638 WST
100 NZD61.87276 WST
250 NZD154.68191 WST
500 NZD309.36382 WST
1000 NZD618.72765 WST
2000 NZD1,237.45530 WST
5000 NZD3,093.63824 WST
10000 NZD6,187.27648 WST

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la New Zealand sang Tala Samoa, NZD sang WST - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.