Trang chủ>Rial Oman sang Tugrik Mông Cổ, OMR sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Oman chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ OMR sang MNT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

omr currency flagOMR

đổi lấy

mnt currency flag MNT

ر.ع.1.000 OMR = ₮9330.23365 MNT

18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Omanchuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR9,330.23365 MNT
5 OMR46,651.16825 MNT
10 OMR93,302.33650 MNT
20 OMR186,604.67300 MNT
50 OMR466,511.68250 MNT
100 OMR933,023.36500 MNT
250 OMR2,332,558.41250 MNT
500 OMR4,665,116.82500 MNT
1000 OMR9,330,233.65000 MNT
2000 OMR18,660,467.30000 MNT
5000 OMR46,651,168.25000 MNT
10000 OMR93,302,336.50000 MNT

Tugrik Mông Cổchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR0.00011 MNT
5 OMR0.00054 MNT
10 OMR0.00107 MNT
20 OMR0.00214 MNT
50 OMR0.00536 MNT
100 OMR0.01072 MNT
250 OMR0.02679 MNT
500 OMR0.05359 MNT
1000 OMR0.10718 MNT
2000 OMR0.21436 MNT
5000 OMR0.53589 MNT
10000 OMR1.07178 MNT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Oman sang Tugrik Mông Cổ, OMR sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.