Trang chủ>đô la Úc sang Metical Mozambique, AUD sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại Metical Mozambique tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang MZN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

mzn currency flag MZN

A$1.000 AUD = MT41.75273 MZN

23:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD41.75273 MZN
5 AUD208.76365 MZN
10 AUD417.52730 MZN
20 AUD835.05460 MZN
50 AUD2,087.63650 MZN
100 AUD4,175.27300 MZN
250 AUD10,438.18250 MZN
500 AUD20,876.36500 MZN
1000 AUD41,752.73000 MZN
2000 AUD83,505.46000 MZN
5000 AUD208,763.65000 MZN
10000 AUD417,527.30000 MZN

Metical Mozambiquechuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.02395 MZN
5 AUD0.11975 MZN
10 AUD0.23951 MZN
20 AUD0.47901 MZN
50 AUD1.19753 MZN
100 AUD2.39505 MZN
250 AUD5.98763 MZN
500 AUD11.97526 MZN
1000 AUD23.95053 MZN
2000 AUD47.90106 MZN
5000 AUD119.75265 MZN
10000 AUD239.50530 MZN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang Metical Mozambique, AUD sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.