Trang chủ>Dalasi, Gambia sang Sierra Leone Leone, GMD sang SLL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dalasi, Gambia chuộc lại Sierra Leone Leone tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GMD sang SLL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gmd currency flagGMD

đổi lấy

sll currency flag SLL

D1.000 GMD = Le322.61747 SLL

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dalasi, Gambiachuộc lạiSierra Leone LeoneBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD322.61747 SLL
5 GMD1,613.08735 SLL
10 GMD3,226.17470 SLL
20 GMD6,452.34940 SLL
50 GMD16,130.87350 SLL
100 GMD32,261.74700 SLL
250 GMD80,654.36750 SLL
500 GMD161,308.73500 SLL
1000 GMD322,617.47000 SLL
2000 GMD645,234.94000 SLL
5000 GMD1,613,087.35000 SLL
10000 GMD3,226,174.70000 SLL

Sierra Leone Leonechuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD0.00310 SLL
5 GMD0.01550 SLL
10 GMD0.03100 SLL
20 GMD0.06199 SLL
50 GMD0.15498 SLL
100 GMD0.30996 SLL
250 GMD0.77491 SLL
500 GMD1.54982 SLL
1000 GMD3.09965 SLL
2000 GMD6.19929 SLL
5000 GMD15.49823 SLL
10000 GMD30.99646 SLL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dalasi, Gambia sang Sierra Leone Leone, GMD sang SLL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.