1000 Balboa Panama chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PAB sang FJD theo tỷ giá thực tế
B/.1.000 PAB = FJ$2.25581 FJD
00:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Balboa Panamachuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 2.25581 FJD |
5 PAB | 11.27905 FJD |
10 PAB | 22.55810 FJD |
20 PAB | 45.11620 FJD |
50 PAB | 112.79050 FJD |
100 PAB | 225.58100 FJD |
250 PAB | 563.95250 FJD |
500 PAB | 1,127.90500 FJD |
1000 PAB | 2,255.81000 FJD |
2000 PAB | 4,511.62000 FJD |
5000 PAB | 11,279.05000 FJD |
10000 PAB | 22,558.10000 FJD |
Đô la Fijichuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 0.44330 FJD |
5 PAB | 2.21650 FJD |
10 PAB | 4.43300 FJD |
20 PAB | 8.86599 FJD |
50 PAB | 22.16499 FJD |
100 PAB | 44.32997 FJD |
250 PAB | 110.82494 FJD |
500 PAB | 221.64987 FJD |
1000 PAB | 443.29975 FJD |
2000 PAB | 886.59949 FJD |
5000 PAB | 2,216.49873 FJD |
10000 PAB | 4,432.99746 FJD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng Peso Colombia chuộc lại Dinar Bahrain
Koruna Séc chuộc lại Đô la Namibia
Shilling Tanzania chuộc lại đồng dinar Serbia
Koruna Séc chuộc lại đô la đông caribe
bảng Ai Cập chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Dalasi, Gambia chuộc lại Rupee Nepal
Bảng Gibraltar chuộc lại Rupee Sri Lanka
Lev Bungari chuộc lại Rupee Seychellois
Đô la Suriname chuộc lại Franc CFA Trung Phi
đồng naira của Nigeria chuộc lại Rial Oman
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.