Trang chủ>Shilling Tanzania sang đồng dinar Serbia, TZS sang RSD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại đồng dinar Serbia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang RSD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

rsd currency flag RSD

tzs1.000 TZS = РСД0.04014 RSD

03:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.04014 RSD
5 TZS0.20070 RSD
10 TZS0.40140 RSD
20 TZS0.80280 RSD
50 TZS2.00700 RSD
100 TZS4.01400 RSD
250 TZS10.03500 RSD
500 TZS20.07000 RSD
1000 TZS40.14000 RSD
2000 TZS80.28000 RSD
5000 TZS200.70000 RSD
10000 TZS401.40000 RSD

đồng dinar Serbiachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS24.91281 RSD
5 TZS124.56403 RSD
10 TZS249.12805 RSD
20 TZS498.25610 RSD
50 TZS1,245.64026 RSD
100 TZS2,491.28052 RSD
250 TZS6,228.20130 RSD
500 TZS12,456.40259 RSD
1000 TZS24,912.80518 RSD
2000 TZS49,825.61036 RSD
5000 TZS124,564.02591 RSD
10000 TZS249,128.05182 RSD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang đồng dinar Serbia, TZS sang RSD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.