1000 Balboa Panama chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PAB sang INR theo tỷ giá thực tế
B/.1.000 PAB = ₹87.81700 INR
13:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Balboa Panamachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 87.81700 INR |
5 PAB | 439.08500 INR |
10 PAB | 878.17000 INR |
20 PAB | 1,756.34000 INR |
50 PAB | 4,390.85000 INR |
100 PAB | 8,781.70000 INR |
250 PAB | 21,954.25000 INR |
500 PAB | 43,908.50000 INR |
1000 PAB | 87,817.00000 INR |
2000 PAB | 175,634.00000 INR |
5000 PAB | 439,085.00000 INR |
10000 PAB | 878,170.00000 INR |
đồng rupee Ấn Độchuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 0.01139 INR |
5 PAB | 0.05694 INR |
10 PAB | 0.11387 INR |
20 PAB | 0.22775 INR |
50 PAB | 0.56937 INR |
100 PAB | 1.13873 INR |
250 PAB | 2.84683 INR |
500 PAB | 5.69366 INR |
1000 PAB | 11.38732 INR |
2000 PAB | 22.77463 INR |
5000 PAB | 56.93658 INR |
10000 PAB | 113.87317 INR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Forint Hungary
bảng thánh helena chuộc lại Dinar Bahrain
Kina Papua New Guinea chuộc lại Dinar Kuwait
dinar Jordan chuộc lại Manat Turkmenistan
đồng rand Nam Phi chuộc lại Peso Argentina
Bảng Gibraltar chuộc lại Rupee Seychellois
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Rial Qatar
Lôi Rumani chuộc lại Baht Thái
Balboa Panama chuộc lại EUR
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.