1000 Balboa Panama chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PAB sang XCD theo tỷ giá thực tế
B/.1.000 PAB = $2.70000 XCD
11:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Balboa Panamachuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 2.70000 XCD |
5 PAB | 13.50000 XCD |
10 PAB | 27.00000 XCD |
20 PAB | 54.00000 XCD |
50 PAB | 135.00000 XCD |
100 PAB | 270.00000 XCD |
250 PAB | 675.00000 XCD |
500 PAB | 1,350.00000 XCD |
1000 PAB | 2,700.00000 XCD |
2000 PAB | 5,400.00000 XCD |
5000 PAB | 13,500.00000 XCD |
10000 PAB | 27,000.00000 XCD |
đô la đông caribechuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 0.37037 XCD |
5 PAB | 1.85185 XCD |
10 PAB | 3.70370 XCD |
20 PAB | 7.40741 XCD |
50 PAB | 18.51852 XCD |
100 PAB | 37.03704 XCD |
250 PAB | 92.59259 XCD |
500 PAB | 185.18519 XCD |
1000 PAB | 370.37037 XCD |
2000 PAB | 740.74074 XCD |
5000 PAB | 1,851.85185 XCD |
10000 PAB | 3,703.70370 XCD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
hryvnia Ukraina chuộc lại Peso Chilê
taka bangladesh chuộc lại bảng Ai Cập
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại đô la
Lilangeni Swaziland chuộc lại đô la Barbados
đô la jamaica chuộc lại kịch Armenia
Lôi Rumani chuộc lại Sierra Leone Leone
Đô la Brunei chuộc lại Cedi Ghana
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại bảng lebanon
Kuna Croatia chuộc lại Bảng Gibraltar
đô la Hồng Kông chuộc lại Rupee Nepal
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.