1000 Nuevo Sol, Peru chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PEN sang INR theo tỷ giá thực tế
S/.1.000 PEN = ₹24.81458 INR
14:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 24.81458 INR |
5 PEN | 124.07290 INR |
10 PEN | 248.14580 INR |
20 PEN | 496.29160 INR |
50 PEN | 1,240.72900 INR |
100 PEN | 2,481.45800 INR |
250 PEN | 6,203.64500 INR |
500 PEN | 12,407.29000 INR |
1000 PEN | 24,814.58000 INR |
2000 PEN | 49,629.16000 INR |
5000 PEN | 124,072.90000 INR |
10000 PEN | 248,145.80000 INR |
đồng rupee Ấn Độchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 0.04030 INR |
5 PEN | 0.20149 INR |
10 PEN | 0.40299 INR |
20 PEN | 0.80598 INR |
50 PEN | 2.01494 INR |
100 PEN | 4.02989 INR |
250 PEN | 10.07472 INR |
500 PEN | 20.14944 INR |
1000 PEN | 40.29889 INR |
2000 PEN | 80.59778 INR |
5000 PEN | 201.49444 INR |
10000 PEN | 402.98889 INR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Real Brazil chuộc lại Đô la Đài Loan mới
hryvnia Ukraina chuộc lại pataca Ma Cao
Rupee Seychellois chuộc lại Rupee Nepal
Shilling Uganda chuộc lại escudo cape verde
Vatu Vanuatu chuộc lại Peso Argentina
Đô la Bahamas chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Baht Thái chuộc lại goude Haiti
Real Brazil chuộc lại Krone Na Uy
Đô la Canada chuộc lại nhân dân tệ
peso Philippine chuộc lại Rupee Seychellois
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.