1000 Nuevo Sol, Peru chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PEN sang MVR theo tỷ giá thực tế
S/.1.000 PEN = MVR4.36538 MVR
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 4.36538 MVR |
5 PEN | 21.82690 MVR |
10 PEN | 43.65380 MVR |
20 PEN | 87.30760 MVR |
50 PEN | 218.26900 MVR |
100 PEN | 436.53800 MVR |
250 PEN | 1,091.34500 MVR |
500 PEN | 2,182.69000 MVR |
1000 PEN | 4,365.38000 MVR |
2000 PEN | 8,730.76000 MVR |
5000 PEN | 21,826.90000 MVR |
10000 PEN | 43,653.80000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 0.22908 MVR |
5 PEN | 1.14538 MVR |
10 PEN | 2.29075 MVR |
20 PEN | 4.58150 MVR |
50 PEN | 11.45376 MVR |
100 PEN | 22.90751 MVR |
250 PEN | 57.26878 MVR |
500 PEN | 114.53757 MVR |
1000 PEN | 229.07513 MVR |
2000 PEN | 458.15026 MVR |
5000 PEN | 1,145.37566 MVR |
10000 PEN | 2,290.75132 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại Ringgit Malaysia
đô la jamaica chuộc lại Lôi Rumani
Đô la Guyana chuộc lại Córdoba, Nicaragua
đô la Hồng Kông chuộc lại Đồng franc Djibouti
Krone Đan Mạch chuộc lại Krona Thụy Điển
Ngultrum Bhutan chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
pataca Ma Cao chuộc lại dinar Macedonia
Peso Argentina chuộc lại Lek Albania
bảng lebanon chuộc lại goude Haiti
bảng Guernsey chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.