Trang chủ>Kina Papua New Guinea sang Manat Turkmenistan, PGK sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PGK sang TMT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pgk currency flagPGK

đổi lấy

tmt currency flag TMT

K1.000 PGK = T0.85155 TMT

11:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kina Papua New Guineachuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PGK0.85155 TMT
5 PGK4.25775 TMT
10 PGK8.51550 TMT
20 PGK17.03100 TMT
50 PGK42.57750 TMT
100 PGK85.15500 TMT
250 PGK212.88750 TMT
500 PGK425.77500 TMT
1000 PGK851.55000 TMT
2000 PGK1,703.10000 TMT
5000 PGK4,257.75000 TMT
10000 PGK8,515.50000 TMT

Manat Turkmenistanchuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PGK1.17433 TMT
5 PGK5.87165 TMT
10 PGK11.74329 TMT
20 PGK23.48658 TMT
50 PGK58.71646 TMT
100 PGK117.43292 TMT
250 PGK293.58229 TMT
500 PGK587.16458 TMT
1000 PGK1,174.32916 TMT
2000 PGK2,348.65833 TMT
5000 PGK5,871.64582 TMT
10000 PGK11,743.29164 TMT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kina Papua New Guinea sang Manat Turkmenistan, PGK sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.