1000 Rupee Pakistan chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PKR sang LKR theo tỷ giá thực tế
₨1.000 PKR = Sr1.07214 LKR
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Pakistanchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 1.07214 LKR |
5 PKR | 5.36070 LKR |
10 PKR | 10.72140 LKR |
20 PKR | 21.44280 LKR |
50 PKR | 53.60700 LKR |
100 PKR | 107.21400 LKR |
250 PKR | 268.03500 LKR |
500 PKR | 536.07000 LKR |
1000 PKR | 1,072.14000 LKR |
2000 PKR | 2,144.28000 LKR |
5000 PKR | 5,360.70000 LKR |
10000 PKR | 10,721.40000 LKR |
Rupee Sri Lankachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 0.93271 LKR |
5 PKR | 4.66357 LKR |
10 PKR | 9.32714 LKR |
20 PKR | 18.65428 LKR |
50 PKR | 46.63570 LKR |
100 PKR | 93.27140 LKR |
250 PKR | 233.17850 LKR |
500 PKR | 466.35701 LKR |
1000 PKR | 932.71401 LKR |
2000 PKR | 1,865.42802 LKR |
5000 PKR | 4,663.57006 LKR |
10000 PKR | 9,327.14011 LKR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng Ai Cập chuộc lại Rupee Nepal
som kirgyzstan chuộc lại Shilling Kenya
Kina Papua New Guinea chuộc lại Jersey Pound
goude Haiti chuộc lại đô la New Zealand
Cedi Ghana chuộc lại Ariary Madagascar
peso Philippine chuộc lại Metical Mozambique
Đô la Suriname chuộc lại Tugrik Mông Cổ
đồng rupee Mauritius chuộc lại krona Iceland
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Lev Bungari
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Shilling Tanzania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.