Trang chủ>Rupee Pakistan sang Ouguiya, Mauritanie, PKR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Pakistan chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PKR sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pkr currency flagPKR

đổi lấy

mru currency flag MRU

₨1.000 PKR = UM0.14183 MRU

18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Pakistanchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR0.14183 MRU
5 PKR0.70915 MRU
10 PKR1.41830 MRU
20 PKR2.83660 MRU
50 PKR7.09150 MRU
100 PKR14.18300 MRU
250 PKR35.45750 MRU
500 PKR70.91500 MRU
1000 PKR141.83000 MRU
2000 PKR283.66000 MRU
5000 PKR709.15000 MRU
10000 PKR1,418.30000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR7.05069 MRU
5 PKR35.25347 MRU
10 PKR70.50694 MRU
20 PKR141.01389 MRU
50 PKR352.53472 MRU
100 PKR705.06945 MRU
250 PKR1,762.67362 MRU
500 PKR3,525.34725 MRU
1000 PKR7,050.69449 MRU
2000 PKR14,101.38899 MRU
5000 PKR35,253.47247 MRU
10000 PKR70,506.94493 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Pakistan sang Ouguiya, Mauritanie, PKR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.