1000 Rupee Pakistan chuộc lại Đô la Namibia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PKR sang NAD theo tỷ giá thực tế
₨1.000 PKR = $0.06267 NAD
13:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Pakistanchuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 0.06267 NAD |
5 PKR | 0.31335 NAD |
10 PKR | 0.62670 NAD |
20 PKR | 1.25340 NAD |
50 PKR | 3.13350 NAD |
100 PKR | 6.26700 NAD |
250 PKR | 15.66750 NAD |
500 PKR | 31.33500 NAD |
1000 PKR | 62.67000 NAD |
2000 PKR | 125.34000 NAD |
5000 PKR | 313.35000 NAD |
10000 PKR | 626.70000 NAD |
Đô la Namibiachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 15.95660 NAD |
5 PKR | 79.78299 NAD |
10 PKR | 159.56598 NAD |
20 PKR | 319.13196 NAD |
50 PKR | 797.82990 NAD |
100 PKR | 1,595.65981 NAD |
250 PKR | 3,989.14951 NAD |
500 PKR | 7,978.29903 NAD |
1000 PKR | 15,956.59805 NAD |
2000 PKR | 31,913.19611 NAD |
5000 PKR | 79,782.99027 NAD |
10000 PKR | 159,565.98053 NAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat của Azerbaijan chuộc lại Peso Argentina
đồng Việt Nam chuộc lại Krona Thụy Điển
Đô la Liberia chuộc lại đô la Barbados
Peso của Uruguay chuộc lại Shekel mới của Israel
Franc Comorian chuộc lại Đại tá Costa Rica
đô la Úc chuộc lại Rupee Seychellois
Franc Comorian chuộc lại pataca Ma Cao
ZMW chuộc lại tonga pa'anga
Rafia Maldives chuộc lại Đô la Singapore
pataca Ma Cao chuộc lại đồng dinar Serbia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.