Trang chủ>Rupee Pakistan sang đô la, PKR sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Pakistan chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PKR sang USD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pkr currency flagPKR

đổi lấy

usd currency flag USD

₨1.000 PKR = $0.00355 USD

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Pakistanchuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR0.00355 USD
5 PKR0.01775 USD
10 PKR0.03550 USD
20 PKR0.07100 USD
50 PKR0.17750 USD
100 PKR0.35500 USD
250 PKR0.88750 USD
500 PKR1.77500 USD
1000 PKR3.55000 USD
2000 PKR7.10000 USD
5000 PKR17.75000 USD
10000 PKR35.50000 USD

đô lachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR281.69014 USD
5 PKR1,408.45070 USD
10 PKR2,816.90141 USD
20 PKR5,633.80282 USD
50 PKR14,084.50704 USD
100 PKR28,169.01408 USD
250 PKR70,422.53521 USD
500 PKR140,845.07042 USD
1000 PKR281,690.14085 USD
2000 PKR563,380.28169 USD
5000 PKR1,408,450.70423 USD
10000 PKR2,816,901.40845 USD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Pakistan sang đô la, PKR sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.