1000 Zloty của Ba Lan chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PLN sang MVR theo tỷ giá thực tế
zł1.000 PLN = MVR4.16319 MVR
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Zloty của Ba Lanchuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PLN | 4.16319 MVR |
5 PLN | 20.81595 MVR |
10 PLN | 41.63190 MVR |
20 PLN | 83.26380 MVR |
50 PLN | 208.15950 MVR |
100 PLN | 416.31900 MVR |
250 PLN | 1,040.79750 MVR |
500 PLN | 2,081.59500 MVR |
1000 PLN | 4,163.19000 MVR |
2000 PLN | 8,326.38000 MVR |
5000 PLN | 20,815.95000 MVR |
10000 PLN | 41,631.90000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PLN | 0.24020 MVR |
5 PLN | 1.20100 MVR |
10 PLN | 2.40200 MVR |
20 PLN | 4.80401 MVR |
50 PLN | 12.01002 MVR |
100 PLN | 24.02004 MVR |
250 PLN | 60.05011 MVR |
500 PLN | 120.10021 MVR |
1000 PLN | 240.20042 MVR |
2000 PLN | 480.40085 MVR |
5000 PLN | 1,201.00212 MVR |
10000 PLN | 2,402.00423 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Peso Chilê chuộc lại đô la jamaica
thắng chuộc lại đô la
Balboa Panama chuộc lại Đô la Guyana
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Lilangeni Swaziland
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Đô la Belize
Shilling Tanzania chuộc lại escudo cape verde
Ariary Madagascar chuộc lại đồng rúp của Nga
Bảng Gibraltar chuộc lại Peso Mexico
peso Philippine chuộc lại Peso Dominica
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại goude Haiti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.