Trang chủ>Guarani, Paraguay sang Peso Argentina, PYG sang ARS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Guarani, Paraguay chuộc lại Peso Argentina tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PYG sang ARS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pyg currency flagPYG

đổi lấy

ars currency flag ARS

₲1.000 PYG = $0.18180 ARS

17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Guarani, Paraguaychuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PYG0.18180 ARS
5 PYG0.90900 ARS
10 PYG1.81800 ARS
20 PYG3.63600 ARS
50 PYG9.09000 ARS
100 PYG18.18000 ARS
250 PYG45.45000 ARS
500 PYG90.90000 ARS
1000 PYG181.80000 ARS
2000 PYG363.60000 ARS
5000 PYG909.00000 ARS
10000 PYG1,818.00000 ARS

Peso Argentinachuộc lạiGuarani, ParaguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PYG5.50055 ARS
5 PYG27.50275 ARS
10 PYG55.00550 ARS
20 PYG110.01100 ARS
50 PYG275.02750 ARS
100 PYG550.05501 ARS
250 PYG1,375.13751 ARS
500 PYG2,750.27503 ARS
1000 PYG5,500.55006 ARS
2000 PYG11,001.10011 ARS
5000 PYG27,502.75028 ARS
10000 PYG55,005.50055 ARS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Guarani, Paraguay sang Peso Argentina, PYG sang ARS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.