1000 Rial Qatar chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ QAR sang JPY theo tỷ giá thực tế
QR1.000 QAR = ¥40.38697 JPY
09:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Qatarchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 40.38697 JPY |
5 QAR | 201.93485 JPY |
10 QAR | 403.86970 JPY |
20 QAR | 807.73940 JPY |
50 QAR | 2,019.34850 JPY |
100 QAR | 4,038.69700 JPY |
250 QAR | 10,096.74250 JPY |
500 QAR | 20,193.48500 JPY |
1000 QAR | 40,386.97000 JPY |
2000 QAR | 80,773.94000 JPY |
5000 QAR | 201,934.85000 JPY |
10000 QAR | 403,869.70000 JPY |
nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 0.02476 JPY |
5 QAR | 0.12380 JPY |
10 QAR | 0.24760 JPY |
20 QAR | 0.49521 JPY |
50 QAR | 1.23802 JPY |
100 QAR | 2.47605 JPY |
250 QAR | 6.19012 JPY |
500 QAR | 12.38023 JPY |
1000 QAR | 24.76046 JPY |
2000 QAR | 49.52092 JPY |
5000 QAR | 123.80231 JPY |
10000 QAR | 247.60461 JPY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại người Bolivia
Bảng Gibraltar chuộc lại đô la Úc
Peso Argentina chuộc lại pataca Ma Cao
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Đồng franc Djibouti
Shilling Kenya chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Zloty của Ba Lan chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Đại tá Salvador chuộc lại ZMW
Đô la Belize chuộc lại đồng rúp của Nga
Rupee Sri Lanka chuộc lại krona Iceland
bảng thánh helena chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.