Trang chủ>Lôi Rumani sang Kíp Lào, RON sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lôi Rumani chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RON sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ron currency flagRON

đổi lấy

lak currency flag LAK

L1.000 RON = ₭4992.69972 LAK

13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lôi Rumanichuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON4,992.69972 LAK
5 RON24,963.49860 LAK
10 RON49,926.99720 LAK
20 RON99,853.99440 LAK
50 RON249,634.98600 LAK
100 RON499,269.97200 LAK
250 RON1,248,174.93000 LAK
500 RON2,496,349.86000 LAK
1000 RON4,992,699.72000 LAK
2000 RON9,985,399.44000 LAK
5000 RON24,963,498.60000 LAK
10000 RON49,926,997.20000 LAK

Kíp Làochuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON0.00020 LAK
5 RON0.00100 LAK
10 RON0.00200 LAK
20 RON0.00401 LAK
50 RON0.01001 LAK
100 RON0.02003 LAK
250 RON0.05007 LAK
500 RON0.10015 LAK
1000 RON0.20029 LAK
2000 RON0.40058 LAK
5000 RON1.00146 LAK
10000 RON2.00292 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lôi Rumani sang Kíp Lào, RON sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.