1000 Lôi Rumani chuộc lại lesotho tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RON sang LSL theo tỷ giá thực tế
L1.000 RON = L4.07309 LSL
10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lôi Rumanichuộc lạilesothoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RON | 4.07309 LSL |
5 RON | 20.36545 LSL |
10 RON | 40.73090 LSL |
20 RON | 81.46180 LSL |
50 RON | 203.65450 LSL |
100 RON | 407.30900 LSL |
250 RON | 1,018.27250 LSL |
500 RON | 2,036.54500 LSL |
1000 RON | 4,073.09000 LSL |
2000 RON | 8,146.18000 LSL |
5000 RON | 20,365.45000 LSL |
10000 RON | 40,730.90000 LSL |
lesothochuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RON | 0.24551 LSL |
5 RON | 1.22757 LSL |
10 RON | 2.45514 LSL |
20 RON | 4.91028 LSL |
50 RON | 12.27569 LSL |
100 RON | 24.55138 LSL |
250 RON | 61.37846 LSL |
500 RON | 122.75692 LSL |
1000 RON | 245.51385 LSL |
2000 RON | 491.02770 LSL |
5000 RON | 1,227.56924 LSL |
10000 RON | 2,455.13848 LSL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Metical Mozambique chuộc lại Peso Mexico
Đô la Belize chuộc lại Manat Turkmenistan
Riel Campuchia chuộc lại nhân dân tệ
Kuna Croatia chuộc lại Balboa Panama
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại GBP
hryvnia Ukraina chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Đô la Guyana chuộc lại Riel Campuchia
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại goude Haiti
dinar Jordan chuộc lại nhân dân tệ
Metical Mozambique chuộc lại Koruna Séc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.