Trang chủ>đồng dinar Serbia sang đô la jamaica, RSD sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng dinar Serbia chuộc lại đô la jamaica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RSD sang JMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rsd currency flagRSD

đổi lấy

jmd currency flag JMD

РСД1.000 RSD = J$1.59580 JMD

08:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng dinar Serbiachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD1.59580 JMD
5 RSD7.97900 JMD
10 RSD15.95800 JMD
20 RSD31.91600 JMD
50 RSD79.79000 JMD
100 RSD159.58000 JMD
250 RSD398.95000 JMD
500 RSD797.90000 JMD
1000 RSD1,595.80000 JMD
2000 RSD3,191.60000 JMD
5000 RSD7,979.00000 JMD
10000 RSD15,958.00000 JMD

đô la jamaicachuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD0.62664 JMD
5 RSD3.13322 JMD
10 RSD6.26645 JMD
20 RSD12.53290 JMD
50 RSD31.33225 JMD
100 RSD62.66449 JMD
250 RSD156.66124 JMD
500 RSD313.32247 JMD
1000 RSD626.64494 JMD
2000 RSD1,253.28989 JMD
5000 RSD3,133.22471 JMD
10000 RSD6,266.44943 JMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng dinar Serbia sang đô la jamaica, RSD sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.