Trang chủ>Cedi Ghana sang Đồng Peso Colombia, GHS sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang COP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

cop currency flag COP

GH¢1.000 GHS = $342.73504 COP

01:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS342.73504 COP
5 GHS1,713.67520 COP
10 GHS3,427.35040 COP
20 GHS6,854.70080 COP
50 GHS17,136.75200 COP
100 GHS34,273.50400 COP
250 GHS85,683.76000 COP
500 GHS171,367.52000 COP
1000 GHS342,735.04000 COP
2000 GHS685,470.08000 COP
5000 GHS1,713,675.20000 COP
10000 GHS3,427,350.40000 COP

Đồng Peso Colombiachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.00292 COP
5 GHS0.01459 COP
10 GHS0.02918 COP
20 GHS0.05835 COP
50 GHS0.14589 COP
100 GHS0.29177 COP
250 GHS0.72943 COP
500 GHS1.45885 COP
1000 GHS2.91771 COP
2000 GHS5.83541 COP
5000 GHS14.58853 COP
10000 GHS29.17706 COP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Đồng Peso Colombia, GHS sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.